sodium bicarbonate

(0 đánh giá)

NaHCO3

China

1. Phụ gia thực phẩm 2.Thực phẩm bổ sung; 3. Gas cúm điều trị; 4. Chất tẩy rửa & khử mùi; 5. in & chất tạo bọt; 6. Chữa cháy đặc vụ; 7. Môi trường dự án; 8. Xử lý nước.

 

Parameter Specification Typical Results
 Purity Of NaHCO3 ( Not Total Aki Content) ≥ 99.0 – 100.5 % 99.8 %
 Loss On Dry ≤ 0.20 % 0.03 %
 PH Value ≤ 8.6 8.2
 Content Of As ≤ 0.0001 % < 0.0001 %
 Content Of Heavy Metals (Calculate as Pb) ≤ 0.0005 % < 0.0005 %
 Content Of Ammonium Salt Via Test Qualified
 Clarity Via Test Qualified
 Content Of Chloride ≤ 0.40 % 0.02 %
 Whiteness ≥ 85 94
 Appearance White Powder White Powder
 
 

Product Application

 

1. Food additives; 2.Feed additives;
3. Flu gas
treatment; 
4. Detergents 
& deodorants;
5. Dying, printing 
& foaming agents;
6. Fire-extinguish
agent;
7. Environmental
projects;
8. Water treatment.
 

 

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Bình luận

Sản phẩm cùng loại

Calcium chloride Call

Calcium chloride

vui lòng gọi :
Calcium hydroxide Call

Calcium hydroxide

vui lòng gọi :
Chloramine T Call

Chloramine T

vui lòng gọi :
Sodium Sulphate Anhydrous Call

Sodium Sulphate Anhydrous

vui lòng gọi :
Cyanuric acid Call

Cyanuric acid

vui lòng gọi :
Monosodium Phosphate (MSP) Call

Monosodium Phosphate (MSP)

vui lòng gọi :
Chloramine B Call

Chloramine B

vui lòng gọi :
Barium Chloride Call

Barium Chloride

vui lòng gọi :
Polyaluminium Chloride (PAC) Call

Polyaluminium Chloride (PAC)

vui lòng gọi :
Sodium thiosulfate Call

Sodium thiosulfate

vui lòng gọi :
Calcium Hypochlorite Call

Calcium Hypochlorite

vui lòng gọi :

Top

   (0)